违失

wéi shīvi thất

Hán Việt: vi thất · Pinyin: wéi shī

Tổng quan

lỗi

新华 · Tân Hoa Đại lục

过失; 错误有违失则劾奏。

Cấu tạo: 違 (vi) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn faults; errors; misconduct

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过失; 错误有违失则劾奏。

Eng

  • Cihui fault; mistake; shortcoming; error; misconduct

other

  • Nguồn khác Điều làm trái, điều lầm lỗi

Từ liên quan

Gần nghĩa

失󰞉 · 失业 · 失主 · 失事 · 失仪 · 失传 · 失信 · 失修