違害

wéi hài vi hại

Hán Việt: vi hại · Pinyin: wéi hài

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避开祸害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避开祸害。