違寒

wéi hán vi hàn

Hán Việt: vi hàn · Pinyin: wéi hán

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避开寒冷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避开寒冷。