違年 wéi nián · vi niên Hán Việt: vi niên · Pinyin: wéi nián Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 年 (niên)Pinyinwéi niánHán Việtvi niênCấu tạo違 + 年 · vi + niên nghĩa thành phần: vi + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过期不赴任。Tân Hoa Tự Điển 1.过期不赴任。