違德

wéi dé vi đức

Hán Việt: vi đức · Pinyin: wéi dé

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违反道德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违反道德。