違忤
vi ngỗ
Hán Việt: vi ngỗ · Pinyin: wéi wǔ
Tổng quan
không vâng lời
Nghĩa
Việt
- Cihui không vâng lời
- Cihui vi ngỗ vi ngỗ ☆Ngang ngược, làm trái, làm phản.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"违忤"; 违背;不顺从; 指抵触;不一致。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"违忤"。 2.违背;不顺从。 3.指抵触;不一致。
Eng
- CC-CEDICT to disobey
- Cihui to disobey