違戀 wéi liàn · vi luyến Hán Việt: vi luyến · Pinyin: wéi liàn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 戀 (luyến)Pinyinwéi liànHán Việtvi luyếnCấu tạo違 + 戀 · vi + luyến nghĩa thành phần: vi + luyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言依依惜别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言依依惜别。