違戾
vi lệ
Hán Việt: vi lệ · Pinyin: wéi lì
Tổng quan
vi phạm | đi ngược lại
Nghĩa
Việt
- Cihui vi phạm | đi ngược lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违背; 抵触;不一致; 乖谬;不合情理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.违背。 2.抵触;不一致。 3.乖谬;不合情理。
Eng
- CC-CEDICT to violate|to go against
- Cihui to violate; to go against