違指 wéi zhǐ · vi chỉ Hán Việt: vi chỉ · Pinyin: wéi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 指 (chỉ)Pinyinwéi zhǐHán Việtvi chỉCấu tạo違 + 指 · vi + chỉ nghĩa thành phần: vi + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.违背意旨。