違教 wéi jiào · vi giáo Hán Việt: vi giáo · Pinyin: wéi jiào Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 教 (giáo)Pinyinwéi jiàoHán Việtvi giáoCấu tạo違 + 教 · vi + giáo nghĩa thành phần: vi + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违反法典﹑法令; 谦词。谓没有听到有教益的话。Tân Hoa Tự Điển 1.违反法典﹑法令。 2.谦词。谓没有听到有教益的话。