違舊 wéi jiù · vi cựu Hán Việt: vi cựu · Pinyin: wéi jiù Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 舊 (cựu)Pinyinwéi jiùHán Việtvi cựuCấu tạo違 + 舊 · vi + cựu nghĩa thành phần: vi + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违反旧例。Tân Hoa Tự Điển 1.违反旧例。