違時

wéi shí vi thì

Hán Việt: vi thì · Pinyin: wéi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓违背当时的形势或时代的趋势; 不合时令; 贻误时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓违背当时的形势或时代的趋势。 2.不合时令。 3.贻误时机。