違曠

wéi kuàng vi khoáng

Hán Việt: vi khoáng · Pinyin: wéi kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏远;阔别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏远;阔别。