違暴 wéi bào · vi bạo Hán Việt: vi bạo · Pinyin: wéi bào Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 暴 (bạo)Pinyinwéi bàoHán Việtvi bạoCấu tạo違 + 暴 · vi + bạo nghĩa thành phần: vi + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓杂乱失常。Tân Hoa Tự Điển 1.谓杂乱失常。