違期 wéi qī · vi kì Hán Việt: vi kì · Pinyin: wéi qī Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 期 (kì)Pinyinwéi qīHán Việtvi kìCấu tạo違 + 期 · vi + kì nghĩa thành phần: vi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失期。Tân Hoa Tự Điển 1.失期。