違欠 wéi qiàn · vi khiếm Hán Việt: vi khiếm · Pinyin: wéi qiàn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 欠 (khiếm)Pinyinwéi qiànHán Việtvi khiếmCấu tạo違 + 欠 · vi + khiếm nghĩa thành phần: vi + khiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖欠。Tân Hoa Tự Điển 1.拖欠。