違歡 wéi huān · vi hoan Hán Việt: vi hoan · Pinyin: wéi huān Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 歡 (hoan)Pinyinwéi huānHán Việtvi hoanCấu tạo違 + 歡 · vi + hoan nghĩa thành phần: vi + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指违逆尊长的欢心。Tân Hoa Tự Điển 1.指违逆尊长的欢心。