違盟 wéi méng · vi minh Hán Việt: vi minh · Pinyin: wéi méng Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 盟 (minh)Pinyinwéi méngHán Việtvi minhCấu tạo違 + 盟 · vi + minh nghĩa thành phần: vi + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背盟约。Tân Hoa Tự Điển 1.违背盟约。