違離 wéi lí · vi li Hán Việt: vi li · Pinyin: wéi lí Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 離 (li)Pinyinwéi líHán Việtvi liCấu tạo違 + 離 · vi + li nghĩa thành phần: vi + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背离; 离别;分离。Tân Hoa Tự Điển 1.背离。 2.离别;分离。