違程 wéi chéng · vi trình Hán Việt: vi trình · Pinyin: wéi chéng Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 程 (trình)Pinyinwéi chéngHán Việtvi trìnhCấu tạo違 + 程 · vi + trình nghĩa thành phần: vi + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耽误行程。Tân Hoa Tự Điển 1.耽误行程。