違經

wéi jīng vi kinh

Hán Việt: vi kinh · Pinyin: wéi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背义理﹑法则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背义理﹑法则。