違署 wéi shǔ · vi thự Hán Việt: vi thự · Pinyin: wéi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 署 (thự)Pinyinwéi shǔHán Việtvi thựCấu tạo違 + 署 · vi + thự nghĩa thành phần: vi + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离开官署。谓辞去官职。Tân Hoa Tự Điển 1.离开官署。谓辞去官职。