違舍 wéi shě · vi xá Hán Việt: vi xá · Pinyin: wéi shě Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 舍 (xá)Pinyinwéi shěHán Việtvi xáCấu tạo違 + 舍 · vi + xá nghĩa thành phần: vi + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丢弃;抛舍。Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃;抛舍。