違諫 wéi jiàn · vi gián Hán Việt: vi gián · Pinyin: wéi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 諫 (gián)Pinyinwéi jiànHán Việtvi giánCấu tạo違 + 諫 · vi + gián nghĩa thành phần: vi + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违式进谏; 不听进谏。Tân Hoa Tự Điển 1.违式进谏。 2.不听进谏。