違貳

wéi èr vi nhị

Hán Việt: vi nhị · Pinyin: wéi èr

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背离;有二心; 背叛者,有二心的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背离;有二心。 2.背叛者,有二心的人。

Eng

  • Cihui 違貳 éi'èr v. harbor disloyalty