違闊 wéi kuò · vi khoát Hán Việt: vi khoát · Pinyin: wéi kuò Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 闊 (khoát)Pinyinwéi kuòHán Việtvi khoátCấu tạo違 + 闊 · vi + khoát nghĩa thành phần: vi + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信用语。离别;阔别。Tân Hoa Tự Điển 1.书信用语。离别;阔别。