違限

wéi xiàn vi hạn

Hán Việt: vi hạn · Pinyin: wéi xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超过期限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超过期限。