違隔

wéi gé vi cách

Hán Việt: vi cách · Pinyin: wéi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻隔;隔绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔;隔绝。