違難

wéi nán vi nan

Hán Việt: vi nan · Pinyin: wéi nán

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避难。