違非 wéi fēi · vi phi Hán Việt: vi phi · Pinyin: wéi fēi Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 非 (phi)Pinyinwéi fēiHán Việtvi phiCấu tạo違 + 非 · vi + phi nghĩa thành phần: vi + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 是非。违,通"韪"; 悖逆。Tân Hoa Tự Điển 1.是非。违,通"韪"。 2.悖逆。