連七 lián qī · liên thất Hán Việt: liên thất · Pinyin: lián qī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 七 (thất)Pinyinlián qīHán Việtliên thấtCấu tạo連 + 七 · liên + thất nghĩa thành phần: liên + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"连七纸"。