連三

lián sān liên tam

Hán Việt: liên tam · Pinyin: lián sān

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续三次; 连接三物; 纸之一种。详"连二"; 方言。一种并排有三个抽屉的老式桌子; 连忙,急忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连续三次。 2.连接三物。 3.纸之一种。详"连二"。 4.方言。一种并排有三个抽屉的老式桌子。 5.连忙,急忙。