連不連 lián bù lián · liên bất liên Hán Việt: liên bất liên · Pinyin: lián bù lián Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 不 (bất) + 連 (liên)Pinyinlián bù liánHán Việtliên bất liênCấu tạo連 + 不 + 連 · liên + bất + liên nghĩa thành phần: liên + bất + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连连。"不"为衬字。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连连。"不"为衬字。