連世

lián shì liên thế

Hán Việt: liên thế · Pinyin: lián shì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接连几代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接连几代。