連乘 liên thừa Hán Việt: liên thừa Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 乘 (thừa)Hán Việtliên thừaCấu tạo連 + 乘 · liên + thừa nghĩa thành phần: liên + thừa Nghĩa EngCihui 連乘 liánchéng v. 1. take connecting buses/trains/etc. 2. <math.> multiply continuously