連二

lián èr liên nhị

Hán Việt: liên nhị · Pinyin: lián èr

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两物相连; 纸之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指两物相连。 2.纸之一种。