連仍 lián réng · liên nhưng Hán Việt: liên nhưng · Pinyin: lián réng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 仍 (nhưng)Pinyinlián réngHán Việtliên nhưngCấu tạo連 + 仍 · liên + nhưng nghĩa thành phần: liên + nhưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接连不断。Tân Hoa Tự Điển 1.接连不断。