連從 lián cóng · liên tòng Hán Việt: liên tòng · Pinyin: lián cóng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 從 (tòng)Pinyinlián cóngHán Việtliên tòngCấu tạo連 + 從 · liên + tòng nghĩa thành phần: liên + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合纵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合纵。