連偶

lián ǒu liên ngẫu

Hán Việt: liên ngẫu · Pinyin: lián ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连而成双,使成对偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连而成双,使成对偶。