連兵 lián bīng · liên binh Hán Việt: liên binh · Pinyin: lián bīng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 兵 (binh)Pinyinlián bīngHán Việtliên binhCấu tạo連 + 兵 · liên + binh nghĩa thành phần: liên + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 联合兵力;集结军队; 交兵;交战。Tân Hoa Tự Điển 1.联合兵力;集结军队。 2.交兵;交战。