連利 lián lì · liên lợi Hán Việt: liên lợi · Pinyin: lián lì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 利 (lợi)Pinyinlián lìHán Việtliên lợiCấu tạo連 + 利 · liên + lợi nghĩa thành phần: liên + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹急速。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹急速。