連卷 lián juǎn · liên quyển Hán Việt: liên quyển · Pinyin: lián juǎn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 卷 (quyển)Pinyinlián juǎnHán Việtliên quyểnCấu tạo連 + 卷 · liên + quyển nghĩa thành phần: liên + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.长曲貌。EngCihui 連卷 iánjuàn v.p. crooked; winding