連反

lián fǎn liên phản

Hán Việt: liên phản · Pinyin: lián fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓角力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓角力。