連句
liên cú
Hán Việt: liên cú · Pinyin: lián jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓连缀文句; 即联句。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓连缀文句。 2.即联句。
Eng
- Cihui 連句 liánjù n. <lg.> compound sentence
Hán Việt: liên cú · Pinyin: lián jù