連臺
liên thai
Hán Việt: liên thai · Pinyin: lián tái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一台接一台。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一台接一台。
Eng
- Cihui 連臺 liántái attr. in succession (of performance)||►See also dǎ liántái
Hán Việt: liên thai · Pinyin: lián tái