連名
liên danh
Hán Việt: liên danh · Pinyin: lián míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 几个人在同一文书上联合签名,表示共同负责; 犹齐名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.几个人在同一文书上联合签名,表示共同负责。 2.犹齐名。
Eng
- Cihui 連名 liánmíng n. joint signatures