連呼 liên hô Hán Việt: liên hô Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 呼 (hô)Hán Việtliên hôCấu tạo連 + 呼 · liên + hô nghĩa thành phần: liên + hô Nghĩa EngCihui 連呼 iánhū* v. shout continuously