連地 lián dì · liên địa Hán Việt: liên địa · Pinyin: lián dì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 地 (địa)Pinyinlián dìHán Việtliên địaCấu tạo連 + 地 · liên + địa nghĩa thành phần: liên + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹接壤; 地方连片; 遍地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹接壤。 2.地方连片。 3.遍地。