連埒

lián liè liên liệt

Hán Việt: liên liệt · Pinyin: lián liè

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容房屋连片。埒,围墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容房屋连片。埒,围墙。