連塍 lián chéng · liên thăng Hán Việt: liên thăng · Pinyin: lián chéng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 塍 (thăng)Pinyinlián chéngHán Việtliên thăngCấu tạo連 + 塍 · liên + thăng nghĩa thành phần: liên + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田埂相连。谓田地成片。Tân Hoa Tự Điển 1.田埂相连。谓田地成片。